carl von linne
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Carl von Linné: Tên của một nhà thực vật học người Thụy Điển (1707–1778), người đã đề xuất hệ thống danh pháp sinh học hiện đại, bao gồm cách đặt tên hai phần (chi và loài) cho các sinh vật. Ông được coi là cha đẻ của phân loại học hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- (Carl von Linné developed a system of classifying organisms based on morphological characteristics.)
- (The scientific name of humans, Homo sapiens, was given by Carl von Linné.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Linnaean system": Hệ thống phân loại do Carl von Linné đề xuất.
- Hệ thống Linnaean vẫn là nền tảng cho phân loại sinh học hiện đại. (The Linnaean system remains the foundation for modern biological classification.)
"Linnaean taxonomy": Phân loại học Linnaean, một phương pháp sắp xếp các loài sinh vật thành các nhóm phân cấp.
- Các nhà khoa học vẫn sử dụng phân loại học Linnaean để đặt tên cho các loài mới. (Scientists still use Linnaean taxonomy to name new species.)
Biến thể và từ gần giống
Linnaean (tính từ): thuộc về Carl von Linné hoặc hệ thống của ông.
- Các nguyên tắc Linnaean đã thay đổi cách chúng ta hiểu về thế giới tự nhiên. (Linnaean principles changed how we understand the natural world.)
Linnaeus (danh từ riêng): tên Latin hóa của Carl von Linné, thường được dùng trong các văn bản khoa học.
- Linnaeus là người đầu tiên đặt tên cho nhiều loài thực vật và động vật. (Linnaeus was the first to name many plant and animal species.)
Từ đồng nghĩa
- Cha đẻ của phân loại học: Một cách gọi khác để chỉ Carl von Linné.
- Nhà phân loại học vĩ đại: Mô tả vai trò của ông trong lịch sử khoa học.
Thành ngữ liên quan
- "the Linnaean revolution": Cuộc cách mạng Linnaean, ám chỉ sự thay đổi lớn trong cách phân loại sinh vật do ông khởi xướng.
- Cuộc cách mạng Linnaean đã định hình lại toàn bộ ngành sinh học. (The Linnaean revolution reshaped the entire field of biology.)